customers” in Vietnamese

khách hàng

Definition

Khách hàng là những người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ cửa hàng, công ty, nhà hàng hoặc doanh nghiệp khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong kinh doanh và dịch vụ. 'Customer service' là dịch vụ khách hàng. Khác với 'client', 'khách hàng' thường dùng cho cửa hàng, nhà hàng hoặc dịch vụ công cộng.

Examples

The store has many customers on Saturday.

Vào thứ Bảy, cửa hàng có rất nhiều **khách hàng**.

We need more chairs for our customers.

Chúng ta cần thêm ghế cho **khách hàng** của mình.

Happy customers often come back.

**Khách hàng** hài lòng thường quay lại.

We're getting more customers since we changed the menu.

Kể từ khi đổi thực đơn, chúng tôi có thêm nhiều **khách hàng**.

Some customers complained about the long wait.

Một số **khách hàng** đã phàn nàn về việc đợi lâu.

Our best customers always recommend us to their friends.

**Khách hàng** tốt nhất của chúng tôi luôn giới thiệu chúng tôi với bạn bè của họ.