“customer” in Vietnamese
Definition
Người hoặc tổ chức mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ cửa hàng, công ty hoặc doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người mua hàng ở cửa hàng; 'client' dùng nhiều hơn cho dịch vụ chuyên nghiệp. Có các cụm như 'dịch vụ khách hàng', 'khách quen'.
Examples
The customer paid in cash.
**Khách hàng** đã trả tiền mặt.
A customer asked for help at the front desk.
Một **khách hàng** đã yêu cầu giúp đỡ tại quầy lễ tân.
Every customer gets a free bag.
Mỗi **khách hàng** đều được tặng một túi miễn phí.
She's been a customer of ours for years.
Cô ấy đã là **khách hàng** của chúng tôi nhiều năm rồi.
If the customer isn't happy, we'll fix it.
Nếu **khách hàng** không hài lòng, chúng tôi sẽ khắc phục.
That guy is our best customer this month.
Người đó là **khách hàng** tốt nhất của chúng tôi tháng này.