“cursing” in Vietnamese
Definition
Sử dụng từ ngữ thô tục hoặc lời nói mong điều xấu xảy ra với ai đó hoặc vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chửi rủa' thường dùng khi nói lời thô tục; 'nguyền rủa' là mong điều xấu đến với ai đó. Không nên sử dụng trong môi trường trang trọng.
Examples
Why are you cursing at the computer?
Sao bạn lại **chửi rủa** máy tính vậy?
He started cursing when he dropped his phone.
Anh ấy bắt đầu **chửi rủa** khi làm rơi điện thoại.
Cursing is not allowed in this classroom.
Không được phép **chửi rủa** trong lớp học này.
She apologized for cursing during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi vì **chửi rủa** trong cuộc họp.
After losing the game, he kept cursing under his breath.
Sau khi thua trận, anh ấy cứ **chửi rủa** thì thầm.
They were cursing so loud that the neighbors complained.
Họ **chửi rủa** to đến mức hàng xóm phải phàn nàn.