currently” in Vietnamese

hiện tại

Definition

Điều gì đó đang xảy ra hoặc đúng ở thời điểm hiện tại hoặc trong giai đoạn này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Nếu muốn nói về hành động ngay tức khắc, dùng 'bây giờ' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

I am currently at home.

Tôi **hiện tại** đang ở nhà.

She is currently studying English.

Cô ấy **hiện tại** đang học tiếng Anh.

The store is currently closed.

Cửa hàng **hiện tại** đang đóng cửa.

I’m currently looking for a new apartment.

Tôi **hiện tại** đang tìm căn hộ mới.

We’re currently working on the problem, so please be patient.

Chúng tôi **hiện tại** đang giải quyết vấn đề, xin hãy kiên nhẫn.

This feature is currently unavailable in your region.

Tính năng này **hiện tại** không khả dụng ở khu vực của bạn.