current” in Vietnamese

hiện tạidòng chảydòng điện

Definition

'Hiện tại' chỉ những gì đang xảy ra hoặc tồn tại ở thời điểm bây giờ. Nó cũng có nghĩa là sự chuyển động của nước, không khí hoặc điện theo một hướng nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiện tại' dùng nhiều trong các cụm như 'current job', 'current situation'. 'Dòng chảy' dùng cho nước hay không khí, 'dòng điện' cho điện. Không nhầm với 'actual' nghĩa là thực tế, thật.

Examples

I tried to swim back, but the current kept pulling me away from shore.

Tôi đã cố bơi quay lại, nhưng **dòng chảy** cứ kéo tôi ra xa bờ.

The current in this river is very strong.

**Dòng chảy** ở con sông này rất mạnh.

My current phone is three years old.

Chiếc điện thoại **hiện tại** của tôi đã ba năm tuổi.

Be careful — the wire has an electric current.

Cẩn thận — dây này có **dòng điện**.

I'm happy in my current job, but I still want to learn new skills.

Tôi hài lòng với công việc **hiện tại**, nhưng vẫn muốn học thêm kỹ năng mới.

Given the current traffic, we should leave a little earlier.

Với tình hình giao thông **hiện tại**, chúng ta nên đi sớm một chút.