currency” in Vietnamese

tiền tệ

Definition

Đây là hệ thống tiền được sử dụng ở một quốc gia, như đô la, euro, hoặc yên. Cũng có thể chỉ sự phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi của một ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'foreign currency', 'local currency', 'digital currency'. Chủ yếu nói về tiền tệ vật lý hoặc kỹ thuật số, không liên quan đến 'current'. Dùng nhiều trong môi trường học thuật, kinh doanh; ít gặp trong văn nói thân mật. Nghĩa phổ biến hiếm gặp hơn.

Examples

She exchanged her euros for local currency when she arrived.

Cô ấy đã đổi euro của mình lấy **tiền tệ** địa phương khi đến nơi.

Digital currency is becoming more popular around the world.

**Tiền tệ** kỹ thuật số đang ngày càng phổ biến trên toàn cầu.

That idea has gained a lot of currency lately.

Ý tưởng đó gần đây đã nhận được nhiều **tiền tệ** (tức là sự phổ biến).

The currency of Japan is the yen.

**Tiền tệ** của Nhật Bản là yên.

You need local currency to shop at the market.

Bạn cần **tiền tệ** địa phương để mua sắm ở chợ.

The dollar is a strong currency.

Đô la là một **tiền tệ** mạnh.