curing” in Indonesian

chữa bệnhướp muối (thực phẩm)bảo quản (thực phẩm)

Definition

Quá trình làm cho ai đó hoặc thứ gì đó khỏe mạnh trở lại, hoặc loại bỏ bệnh. Ngoài ra, là cách bảo quản thực phẩm như ướp muối, phơi khô hoặc hun khói.

Usage Notes (Indonesian)

'Curing' chủ yếu dùng trong y học hoặc kỹ thuật, và khi nói về thực phẩm bảo quản. Không phổ biến trong giao tiếp bình thường, thường gặp các cụm như 'curing meat'.

Examples

The doctor is curing her illness.

Bác sĩ đang **chữa bệnh** cho cô ấy.

The chef is curing fish with salt.

Đầu bếp đang **ướp muối** cá với muối.

They are curing meat to make ham.

Họ đang **ướp muối** thịt để làm thịt nguội.

The process of curing cheese can take several months.

Quá trình **ủ** phô mai có thể kéo dài hàng tháng.

People once believed in curing all diseases with herbs.

Người xưa từng tin rằng có thể **chữa** mọi bệnh bằng thảo dược.

After curing for two weeks, the sausages are ready to eat.

Sau hai tuần **ướp muối**, xúc xích đã sẵn sàng để ăn.