curie” in Vietnamese

curie (đơn vị)Curie (họ)

Definition

Curie là đơn vị đo độ phóng xạ, dựa trên hoạt động của một gram radium-226. Đây cũng là họ của các nhà khoa học nổi tiếng Marie và Pierre Curie.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong khoa học hạt nhân. Cũng có thể nhắc đến gia đình Curie. Không nhầm lẫn với 'curious' hay 'curio'.

Examples

Working with even one curie of a substance requires special safety procedures.

Làm việc với chỉ một **curie** của một chất cũng cần các biện pháp an toàn đặc biệt.

Most labs today use the becquerel instead of the curie as the standard unit for radioactivity.

Ngày nay, hầu hết các phòng thí nghiệm dùng becquerel thay vì **curie** làm đơn vị chuẩn cho độ phóng xạ.

One curie measures the activity of a radioactive material.

Một **curie** đo hoạt tính của vật liệu phóng xạ.

Marie Curie is famous for her research with the curie unit.

Marie Curie nổi tiếng với nghiên cứu liên quan đến đơn vị **curie**.

A sample with two curies is very radioactive.

Mẫu có hai **curie** thì rất phóng xạ.

Did you know they named the unit curie after Marie and Pierre Curie?

Bạn có biết họ đặt tên đơn vị **curie** theo tên Marie và Pierre Curie không?