“cured” in Vietnamese
Definition
'Cured' chỉ việc đã khỏi bệnh hoàn toàn, hoặc thực phẩm đã được bảo quản bằng cách sấy khô, ướp muối, hoặc hun khói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động như 'was cured', 'has been cured'. Trong y tế, nghĩa là bệnh đã hết. Với đồ ăn, chỉ các món như 'cured meat'. 'Healed' thường dùng cho vết thương ngoài da hơn.
Examples
The doctor said my cough is cured.
Bác sĩ nói rằng ho của tôi đã được **chữa khỏi**.
This ham is cured with salt.
Thịt nguội này đã được **ướp muối** để bảo quản.
She was cured after the treatment.
Sau khi điều trị, cô ấy đã được **chữa khỏi**.
I thought I was cured, but the pain came back last week.
Tôi tưởng mình đã được **chữa khỏi**, nhưng tuần trước cơn đau lại quay lại.
They serve cured meats and local cheese at that restaurant.
Nhà hàng đó phục vụ các món thịt **được bảo quản** và phô mai địa phương.
No one knows if the disease can be fully cured yet.
Chưa ai biết liệu căn bệnh này có thể được **chữa khỏi** hoàn toàn hay không.