“cupboard” in Vietnamese
Definition
Tủ là một đồ nội thất có cửa, dùng để cất giữ vật dụng như chén đĩa, thực phẩm hoặc quần áo, thường đặt trong bếp hoặc phòng ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cupboard' thường dùng trong tiếng Anh Anh; ở Mỹ, từ 'cabinet' phổ biến hơn cho tủ bếp. Dùng 'in the cupboard' để diễn tả vị trí. Thường kết hợp với 'kitchen cupboard', 'bedroom cupboard'.
Examples
The plates are in the cupboard.
Các đĩa ở trong **tủ**.
She opened the cupboard to get some sugar.
Cô ấy mở **tủ** để lấy đường.
There is a small cupboard in my room.
Có một **tủ** nhỏ trong phòng tôi.
Check the cupboard—maybe there’s some instant noodles left.
Kiểm tra **tủ** đi—biết đâu vẫn còn mì ăn liền.
My grandma keeps her secret cookie recipe locked in the cupboard.
Bà tôi để công thức bánh quy bí mật trong **tủ** khóa lại.
We need a new cupboard—this one is falling apart.
Chúng ta cần một **tủ** mới—cái này sắp hỏng rồi.