“cup” in Vietnamese
cốctáchgiải cúp (thể thao)chén (đơn vị đo lường)
Definition
Cốc là vật nhỏ dùng để uống, thường dùng với trà, cà phê hoặc đồ uống khác. 'Cúp' cũng dùng để chỉ lượng chứa trong cốc, hoặc phần thưởng hình cúp trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhất cho đồ uống nóng; trong nấu ăn, 'cốc' còn là đơn vị đo; 'giải cúp' chỉ giải thể thao. Cụm quen thuộc: 'cốc trà', 'cốc giấy', 'cốc cà phê'.
Examples
The cup is on the table.
**Cốc** ở trên bàn.
She drank a cup of tea.
Cô ấy đã uống một **cốc** trà.
Add one cup of rice.
Thêm một **chén** gạo.
Can I get a cup of coffee before we leave?
Tôi có thể uống một **cốc** cà phê trước khi chúng ta đi không?
I bought paper cups for the party.
Tôi đã mua **cốc** giấy cho bữa tiệc.
Their team finally won the Cup this year.
Năm nay đội của họ cuối cùng đã giành được **cúp**.