culinary” in Vietnamese

ẩm thực

Definition

Liên quan đến việc nấu ăn, kỹ năng hoặc hoạt động chế biến thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như 'culinary school', 'culinary arts', không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Italy is famous for its culinary traditions.

Ý nổi tiếng với những truyền thống **ẩm thực** của mình.

That chef is known for his amazing culinary creations.

Đầu bếp đó nổi tiếng với những sáng tạo **ẩm thực** tuyệt vời.

After traveling the world, she gained a lot of culinary experience.

Sau khi du lịch khắp thế giới, cô ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm **ẩm thực**.

Their restaurant has won several awards for culinary excellence.

Nhà hàng của họ đã giành được nhiều giải thưởng về sự xuất sắc **ẩm thực**.

He attended a culinary school in France.

Anh ấy đã học tại một trường **ẩm thực** ở Pháp.

She wants to improve her culinary skills.

Cô ấy muốn nâng cao kỹ năng **ẩm thực** của mình.