“cucumber” in Vietnamese
Definition
Một loại rau dài, màu xanh lá, vỏ ngoài cứng và nhiều nước bên trong, thường được ăn sống trong các món salad hoặc dùng làm dưa muối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường ăn sống trong salad hoặc bánh mì. Thành ngữ 'cool as a cucumber' chỉ sự rất bình tĩnh. Đừng nhầm với bí ngòi (zucchini/courgette).
Examples
Add some cucumber to your water for a refreshing taste.
Thêm vài lát **dưa chuột** vào nước để có vị mát lạnh.
I put slices of cucumber in my salad.
Tôi đã cho những lát **dưa chuột** vào salad.
A cucumber is green and long.
**Dưa chuột** có màu xanh lá cây và dài.
She bought three cucumbers at the market.
Cô ấy đã mua ba quả **dưa chuột** ở chợ.
You look as cool as a cucumber before your big presentation!
Bạn trông bình tĩnh như **dưa chuột** trước buổi thuyết trình lớn đó!
I like my sandwiches with extra cucumber for crunch.
Tôi thích ăn bánh mì với thật nhiều **dưa chuột** để giòn hơn.