cubic” in Vietnamese

khối lập phươnghình lập phương

Definition

Liên quan đến hình lập phương hoặc đo thể tích bằng các đơn vị hình lập phương như mét khối. Thường dùng để chỉ vật thể có ba kích thước bằng nhau hoặc chỉ đơn vị đo thể tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước đơn vị đo như 'mét khối'. Cũng dùng trong toán học ('phương trình bậc ba'). Không áp dụng cho nghĩa khác của 'cube' như 'viên đường'.

Examples

The box has a cubic shape.

Chiếc hộp có hình **khối lập phương**.

One cubic meter of water fills the tank.

Một **mét khối** nước làm đầy bể.

A cubic centimeter is a small unit of volume.

Một **xen-ti-mét khối** là đơn vị thể tích nhỏ.

The engine’s size is measured in cubic centimeters.

Kích thước động cơ được đo bằng **xen-ti-mét khối**.

We need a cubic container to store these parts efficiently.

Chúng ta cần một thùng **hình lập phương** để cất các bộ phận này hiệu quả.

That’s a cubic equation, so it might be tricky to solve.

Đó là một **phương trình bậc ba**, nên có thể khó giải.