“cubes” in Vietnamese
Definition
Khối lập phương là hình có sáu mặt đều là hình vuông. 'Cubes' cũng chỉ những miếng nhỏ vuông như viên đá hoặc viên đường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cubes' thường dùng chỉ các miếng nhỏ hình vuông (như đá viên, đường viên). Trong toán học dùng nghĩa hình học. 'Cắt thành khối vuông' là 'cut into cubes'.
Examples
She put three ice cubes in her drink.
Cô ấy đã bỏ ba viên đá **hình khối** vào đồ uống của mình.
Cut the vegetables into small cubes.
Hãy cắt rau củ thành những **khối vuông nhỏ**.
The teacher showed us plastic cubes in math class.
Cô giáo đã cho chúng tôi xem các **khối lập phương** nhựa trong giờ toán.
My little brother likes to stack cubes to build towers.
Em trai tôi thích xếp **khối lập phương** để xây tháp.
He bought a box of sugar cubes for his coffee.
Anh ấy mua một hộp **viên đường** cho cà phê của mình.
Those math puzzles use colorful cubes to teach problem-solving.
Những câu đố toán học đó sử dụng **khối lập phương** nhiều màu để dạy giải quyết vấn đề.