“cuba” in Vietnamese
Definition
Cuba là một quốc đảo nằm ở vùng Caribe, nổi tiếng với lịch sử, văn hóa, âm nhạc và thủ đô Havana.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cuba' là danh từ riêng, nên luôn viết hoa. Thường dùng để chỉ quốc gia, đôi khi có thể chỉ hòn đảo.
Examples
My uncle visited Cuba last summer.
Chú của tôi đã đến thăm **Cuba** vào mùa hè năm ngoái.
Cuba is famous for its music.
**Cuba** nổi tiếng về âm nhạc.
They want to travel to Cuba in April.
Họ muốn du lịch đến **Cuba** vào tháng Tư.
I've always wanted to see Havana and the rest of Cuba.
Tôi luôn muốn được xem Havana và phần còn lại của **Cuba**.
A friend of mine just got back from Cuba and loved it.
Một người bạn của tôi vừa trở về từ **Cuba** và rất thích nơi đó.
We're reading an article about tourism in Cuba.
Chúng tôi đang đọc một bài báo về du lịch ở **Cuba**.