csi” in Vietnamese

CSI (đội điều tra hiện trường tội phạm)CSI (phim truyền hình)

Definition

CSI là viết tắt của Crime Scene Investigation. Nó thường đề cập đến đội cảnh sát chuyên điều tra hiện trường vụ án và cũng là tên của một loạt phim truyền hình nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ viết tắt. Thường mọi người nghĩ đến phim truyền hình trước hơn là đội cảnh sát. Đọc từng chữ cái: 'C-S-I'. Không nhầm lẫn với FBI hay các tổ chức khác.

Examples

The CSI arrived at the crime scene quickly.

Đội **CSI** đã đến hiện trường vụ án rất nhanh.

My favorite TV show is CSI.

Chương trình TV yêu thích của tôi là **CSI**.

The CSI team collected fingerprints at the house.

Nhóm **CSI** đã thu thập dấu vân tay tại ngôi nhà.

Did you see the latest episode of CSI last night?

Bạn xem tập mới nhất của **CSI** tối qua chưa?

Everyone on the street was excited when the CSI van showed up.

Mọi người ngoài đường đều hào hứng khi xe của **CSI** xuất hiện.

Whenever there's a mysterious case in the city, people joke, 'Better call CSI!'

Bất cứ khi nào có vụ án bí ẩn, mọi người lại đùa: 'Gọi **CSI** thôi!'