crystals” in Vietnamese

tinh thể

Definition

Chất rắn có cấu trúc lặp lại đều đặn, thường có bề mặt phẳng và cạnh sắc. Tinh thể được tìm thấy trong khoáng vật, muối, băng, đôi khi dùng để trang trí hoặc chữa bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'tinh thể' vừa là thuật ngữ khoa học, vừa dùng phổ biến khi nói về trang sức, chữa bệnh. Là danh từ đếm được ở số nhiều. Không nhầm với 'thủy tinh' (kính cửa sổ).

Examples

Ice forms crystals when it freezes.

Băng tạo thành các **tinh thể** khi đóng băng.

She collects different kinds of crystals from around the world.

Cô ấy sưu tập nhiều loại **tinh thể** khác nhau từ khắp thế giới.

Some people believe that crystals have special healing powers.

Một số người tin rằng các **tinh thể** có sức mạnh chữa bệnh đặc biệt.

Did you know snowflakes are actually tiny crystals?

Bạn có biết bông tuyết thực ra là những **tinh thể** nhỏ không?

Salt and sugar are made of crystals.

Muối và đường được tạo thành từ các **tinh thể**.

We saw beautiful quartz crystals in the museum.

Chúng tôi đã thấy các **tinh thể** thạch anh tuyệt đẹp ở bảo tàng.