“crypt” in Vietnamese
Definition
Hầm mộ là phòng dưới lòng đất, thường nằm dưới nhà thờ, dùng để chôn cất người chết hoặc cất giữ các vật phẩm tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc kiến trúc như 'hầm mộ gia đình', 'hầm mộ nhà thờ'. Không nhầm với 'cryptic'.
Examples
The guide showed us the ancient crypt beneath the church.
Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi xem **hầm mộ** cổ nằm dưới nhà thờ.
They discovered a hidden crypt while restoring the cathedral.
Họ phát hiện một **hầm mộ** ẩn khi trùng tu nhà thờ lớn.
He lit a candle and walked quietly through the dark crypt.
Anh ta thắp một cây nến và lặng lẽ đi qua **hầm mộ** tối tăm.
The old church has a crypt under the main hall.
Nhà thờ cũ có một **hầm mộ** dưới sảnh chính.
Royal families were buried in the crypt.
Các gia đình hoàng gia được chôn trong **hầm mộ**.
Tourists are fascinated by the stories surrounding the church crypt.
Khách du lịch rất thích thú với những câu chuyện xung quanh **hầm mộ** của nhà thờ.