crybaby” in Vietnamese

mít ướthay khóc nhè

Definition

Người mít ướt là người hay khóc hoặc than phiền nhiều, đặc biệt về những việc nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngữ cảnh thông thường mang ý trêu đùa hoặc chê nhẹ, chủ yếu dùng cho trẻ con nhưng cũng dùng cho người lớn cư xử trẻ con. Không phải từ xúc phạm nặng, thường dùng khi ai đó phản ứng thái quá với chuyện nhỏ.

Examples

Why are you being such a crybaby today?

Sao hôm nay bạn lại **mít ướt** thế?

My little brother is a real crybaby.

Em trai tôi đúng là một **mít ướt**.

Don't be a crybaby about your lost toy.

Đừng làm **mít ướt** vì mất đồ chơi.

Everyone called Tim a crybaby when he started to cry in class.

Khi Tim khóc trong lớp, mọi người đều gọi cậu ấy là **mít ướt**.

Stop acting like a crybaby—it’s just a little scratch.

Đừng cư xử như một **mít ướt**—chỉ là vết xước nhỏ thôi mà.

I’m not a crybaby, I just don’t like scary movies.

Tôi không phải **mít ướt**, tôi chỉ không thích phim kinh dị thôi.