“cry” in Vietnamese
Definition
Rơi nước mắt khi buồn, đau hoặc rất vui; cũng có thể là kêu gọi to để được giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cry' chủ yếu là rơi nước mắt; 'cry out' hay 'cry for help' là kêu cứu. Đừng nhầm với 'shout' (hét) hay 'scream' (la hét lớn).
Examples
Babies often cry when they are hungry.
Trẻ sơ sinh thường **khóc** khi đói.
Don't cry, everything will be okay.
Đừng **khóc**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
She began to cry after watching the sad movie.
Cô ấy bắt đầu **khóc** sau khi xem phim buồn.
He tried not to cry at his daughter's wedding, but couldn't help it.
Anh ấy cố gắng không **khóc** trong đám cưới của con gái mình, nhưng không thể kìm được.
I heard someone cry for help in the dark alley.
Tôi nghe thấy ai đó đang **kêu cứu** trong con hẻm tối.
She didn't just cry—she laughed through her tears.
Cô ấy không chỉ **khóc**—cô ấy còn cười trong nước mắt.