crutches” in Vietnamese

nạng

Definition

Nạng là dụng cụ giúp người bị thương ở chân hoặc bàn chân có thể đi lại. Người dùng thường kê một chiếc dưới mỗi cánh tay để đỡ cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng 'nạng' ở dạng số nhiều vì người dùng hai cái. Nói 'đi bằng nạng', tránh 'với nạng'. Ngoài nghĩa dụng cụ, 'crutch' cũng có nghĩa bóng về mặt tinh thần.

Examples

After she broke her leg, she used crutches to walk.

Sau khi bị gãy chân, cô ấy dùng **nạng** để đi lại.

She was embarrassed to go to school on crutches.

Cô ấy ngại đi học bằng **nạng**.

The doctor showed him how to use the crutches safely.

Bác sĩ đã chỉ cho anh ấy cách dùng **nạng** an toàn.

He cannot go up stairs while on crutches.

Anh ấy không thể leo cầu thang khi dùng **nạng**.

How long will you need those crutches for?

Bạn sẽ cần những chiếc **nạng** đó bao lâu nữa?

Don't lean too hard on your crutches, or you'll hurt your arms.

Đừng dựa quá mạnh vào **nạng** kẻo đau tay đấy.