“crust” in Vietnamese
Definition
Lớp ngoài cứng của một vật, thường dùng cho bánh mì, pizza, bề mặt của Trái Đất hoặc lớp vảy trên vết thương đang lành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp là 'vỏ bánh mì', 'vỏ pizza', 'vỏ bánh' hoặc 'vỏ Trái Đất'. 'Crust' cũng có thể chỉ lớp vảy trên vết thương. Ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh.
Examples
I like the crust on fresh bread.
Tôi thích **vỏ cứng** của bánh mì mới nướng.
The earth’s crust is very thick in some places.
Ở một số nơi, **vỏ Trái Đất** rất dày.
A crust forms on a wound as it heals.
Khi vết thương lành, một **vảy** sẽ hình thành trên bề mặt.
The pie's crust was golden and flaky, just perfect.
Lớp **vỏ bánh** của bánh pie vàng óng, giòn rụm, rất hoàn hảo.
He picked at the crust on his knee until it bled.
Cậu ấy bóc **vảy** trên đầu gối cho đến khi nó chảy máu.
Do you eat the crust on your pizza or leave it?
Bạn ăn **vỏ** bánh pizza không, hay để lại?