“crusade” in Vietnamese
Definition
Nỗ lực có tổ chức và quyết tâm nhằm đạt được một mục tiêu lớn; từng dùng để chỉ các cuộc chiến tranh tôn giáo, nay còn chỉ các chiến dịch xã hội mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Crusade’ thường dùng cho các chiến dịch lớn có nhiều tâm huyết, như 'cuộc vận động chống đói nghèo'. Không nên dùng cho những việc nhỏ hoặc đơn giản vì từ này mang sắc thái mạnh.
Examples
He’s on a personal crusade to clean up his neighborhood.
Anh ấy đang trên **cuộc vận động** cá nhân để làm sạch khu phố mình.
Some see her fight for equal pay as a modern crusade.
Một số người coi cuộc đấu tranh đòi lương công bằng của cô ấy là một **cuộc vận động** hiện đại.
The group launched a crusade to get healthier food in schools.
Nhóm đã khởi động một **cuộc vận động** để có thức ăn lành mạnh hơn trong trường học.
She joined the crusade to save the forests.
Cô ấy đã tham gia **cuộc vận động** bảo vệ rừng.
He led a crusade against child labor.
Anh ấy đã dẫn đầu **cuộc vận động** chống lao động trẻ em.
The king started a crusade to free the city.
Nhà vua đã phát động một **cuộc thánh chiến** để giải phóng thành phố.