cruiser” in Vietnamese

tàu tuần dươngxe tuần tra (cảnh sát)xe ô tô du lịch thoải máimô tô cruiser

Definition

"Cruiser" là tàu chiến lớn, ô tô thoải mái đi đường dài hoặc xe mô tô được thiết kế để chạy chậm, thư giãn. Từ này cũng dùng để chỉ xe tuần tra của cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'cruiser' cho tàu hải quân, ô tô đi xa, xe cảnh sát (police cruiser), hoặc mô tô cruiser. Đừng nhầm với "cruise ship" là tàu du lịch.

Examples

The navy launched a new cruiser last year.

Hải quân đã hạ thuỷ một chiếc **tàu tuần dương** mới vào năm ngoái.

He dreams of riding a big cruiser motorcycle along the coast.

Anh ấy mơ được lái một chiếc **mô tô cruiser** lớn dọc bờ biển.

He bought a cruiser to drive across the country.

Anh ấy đã mua một chiếc **xe ô tô cruiser** để lái xuyên quốc gia.

The police officer got out of his cruiser.

Viên cảnh sát bước ra khỏi **xe tuần tra** của mình.

That old Chevy makes a perfect cruiser for summer road trips.

Chiếc Chevy cũ đó làm một **xe cruiser** hoàn hảo cho hành trình mùa hè.

The city replaced all their old police cruisers last month.

Thành phố đã thay toàn bộ các **xe tuần tra** cũ của cảnh sát vào tháng trước.