cruelty” in Vietnamese

sự tàn ácsự độc ác

Definition

Hành động hoặc cách cư xử cố ý gây đau khổ hoặc tổn thương cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các chủ đề nghiêm trọng như 'sự tàn ác với động vật' hoặc bắt nạt. Không dùng cho hành động không nghiêm trọng hay trêu chọc.

Examples

Animal cruelty is against the law in many countries.

**Sự tàn ác** với động vật là phạm pháp ở nhiều quốc gia.

His cruelty made everyone afraid of him.

**Sự tàn ác** của anh ấy khiến mọi người đều sợ.

They were punished for their cruelty to the children.

Họ bị phạt vì **sự tàn ác** với trẻ em.

No one could believe the level of cruelty shown in that video.

Không ai có thể tin nổi mức độ **tàn ác** được thể hiện trong video đó.

There's no excuse for that kind of cruelty.

Không có lý do nào biện minh cho loại **tàn ác** đó.

Sometimes, a joke can cross the line into cruelty without us realizing.

Đôi khi một câu đùa có thể trở thành **sự tàn ác** mà chúng ta không nhận ra.