“cruel” in Vietnamese
Definition
Một người hoặc điều gì tàn nhẫn là khi họ gây đau khổ cho người khác mà không quan tâm. Có thể dùng cho hành động thể chất hoặc lời nói làm tổn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, lời nói, hành động hoặc quyết định: 'cruel person', 'cruel joke'. Nghĩa mạnh hơn 'unkind'. Hay đi với 'to': 'They were cruel to the dog.'
Examples
It was cruel to leave the dog outside in the cold.
Để chó ngoài trời lạnh như vậy thật **tàn nhẫn**.
His cruel words made her cry.
Những lời nói **tàn nhẫn** của anh ấy đã khiến cô ấy bật khóc.
The teacher said the joke was cruel and not funny.
Thầy giáo nói trò đùa đó thật **độc ác** và không vui chút nào.
Don't be cruel just because you're angry.
Đừng **tàn nhẫn** chỉ vì bạn tức giận.
Canceling the trip the night before felt cruel.
Hủy chuyến đi vào tối hôm trước thực sự cảm thấy **tàn nhẫn**.
Sometimes the internet can be cruel for no reason.
Đôi khi mạng internet có thể **tàn nhẫn** mà không lý do gì.