“crude” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó còn ở dạng thô, chưa tinh chế hoặc hành vi, lời nói đơn giản, thiếu lịch sự. Cũng dùng cho 'dầu thô'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Crude oil' là 'dầu thô', 'crude joke' là 'trò đùa thô lỗ'. Không dùng nhầm với 'cruel' (tàn nhẫn).
Examples
The factory uses crude materials to make the products.
Nhà máy sử dụng nguyên liệu **thô** để sản xuất sản phẩm.
Saudi Arabia exports a lot of crude oil.
Ả Rập Xê Út xuất khẩu rất nhiều **dầu thô**.
His joke was a bit crude, so not everyone laughed.
Trò đùa của anh ấy hơi **thô lỗ**, nên không phải ai cũng cười.
The design is crude, but it works for now.
Thiết kế này còn khá **thô**, nhưng tạm thời vậy cũng được.
That was a crude way to ask for help, don't you think?
Đó là một cách yêu cầu giúp đỡ khá **thô lỗ**, bạn không nghĩ vậy sao?
He made a crude drawing of a cat.
Anh ấy đã vẽ một bức tranh con mèo khá **thô**.