crucifix” in Vietnamese

thánh giá Chúa Giêsu

Definition

Thánh giá có tượng Chúa Giêsu trên đó, được dùng làm biểu tượng tôn giáo của nhiều tín đồ Kitô giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thánh giá Chúa Giêsu’ luôn có tượng Chúa trên đó, khác với ‘thánh giá’ đơn thuần. Dùng phổ biến trong Công giáo hoặc Chính thống. Không phải là ‘cuộc đóng đinh’.

Examples

The classroom has a crucifix above the door.

Trong lớp học có một **thánh giá Chúa Giêsu** trên cửa ra vào.

My grandmother kept her old crucifix on the bedside table.

Bà tôi giữ **thánh giá Chúa Giêsu** cũ trên bàn cạnh giường.

You’ll find a beautiful wooden crucifix in that antique store downtown.

Bạn sẽ tìm thấy một **thánh giá Chúa Giêsu** bằng gỗ đẹp ở cửa hàng đồ cổ đó.

Some people hang a crucifix in their car for protection.

Nhiều người treo **thánh giá Chúa Giêsu** trong xe để cầu bình an.

There is a crucifix on the wall of the church.

Trên tường nhà thờ có một **thánh giá Chúa Giêsu**.

She wears a small crucifix around her neck.

Cô ấy đeo một **thánh giá Chúa Giêsu** nhỏ quanh cổ.