crowns” in Vietnamese

vương miệnmão răng (nha khoa)

Definition

“Crowns” có thể là vương miện của vua, hoàng hậu hoặc mão răng dùng trong điều trị nha khoa. Đôi khi cũng chỉ phần đỉnh của vật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ vương miện hoàng gia hoặc mão răng nha khoa; cần dựa vào ngữ cảnh để biết nghĩa chính xác.

Examples

Dentists often use crowns to repair broken teeth.

Nha sĩ thường dùng **mão răng** để sửa răng bị vỡ.

There are many different types of crowns.

Có rất nhiều loại **vương miện** khác nhau.

She collects antique crowns from around the world.

Cô ấy sưu tập các **vương miện** cổ trên khắp thế giới.

After getting two crowns, his smile looked brand new.

Sau khi làm hai **mão răng**, nụ cười của anh ấy trông mới hẳn.

The chess set comes with extra crowns in case you lose any.

Bộ cờ vua có thêm **vương miện** dự phòng phòng khi bạn làm mất.

The king and queen wore beautiful crowns at the ceremony.

Nhà vua và hoàng hậu đội những **vương miện** đẹp tại buổi lễ.