crow” in Vietnamese

quạgáy (gà)tự mãn (khoe khoang, verb)

Definition

Quạ là loài chim lớn, màu đen, rất thông minh và kêu to. Động từ 'gáy' chỉ tiếng gáy của gà trống hoặc hành động khoe khoang, tự hào một cách ầm ĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quạ' là tên chim; 'gáy' dành cho gà trống, 'tự mãn' thường chỉ ai đó nói về thành tích một cách tự hào. Đừng nhầm 'quạ' với 'quạ đen lớn' (raven).

Examples

A crow is sitting on the roof.

Có một **con quạ** đang đậu trên mái nhà.

The crow makes a loud sound in the morning.

Buổi sáng, **con quạ** kêu rất to.

I saw three crows in the garden.

Tôi đã thấy ba **con quạ** ở trong vườn.

He loves to crow about his high test scores.

Anh ấy thích **khoe khoang** về điểm số cao của mình.

The rooster began to crow at sunrise.

Con gà trống bắt đầu **gáy** khi mặt trời mọc.

A group of crows flew over the field, cawing loudly.

Một đàn **quạ** bay qua cánh đồng và kêu ầm ĩ.