“crossroads” in Vietnamese
Definition
Nơi hai hay nhiều con đường gặp nhau và cắt qua nhau. Cũng chỉ thời điểm quan trọng trong cuộc sống hoặc khi phải đưa ra quyết định lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Crossroads' dùng cả nghĩa đen (ngã tư) và bóng (bước ngoặt, quyết định lớn). Thường gặp trong cụm 'at a crossroads in life'.
Examples
He is at a crossroads in his career.
Anh ấy đang ở **bước ngoặt** trong sự nghiệp.
There is a crossroads near my house.
Có một **ngã tư** gần nhà tôi.
Stop when you reach the crossroads.
Dừng lại khi bạn đến **ngã tư**.
After college, I found myself at a real crossroads.
Sau đại học, tôi thấy mình đang ở một **bước ngoặt** thực sự.
Our company is at a crossroads—should we expand, or play it safe?
Công ty chúng tôi đang ở một **bước ngoặt**—nên mở rộng hay giữ an toàn?
You’re at a crossroads. Take your time before you decide which path to follow.
Bạn đang ở một **bước ngoặt**. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi chọn lối đi.