crosses” in Vietnamese

thánh giábăng qua

Definition

'crosses' là số nhiều của 'thánh giá' (hình dạng hoặc vật tôn giáo), hoặc động từ 'băng qua' ở ngôi thứ ba số ít (cô ấy/anh ấy băng qua).

Usage Notes (Vietnamese)

'crosses' là danh từ số nhiều hoặc động từ chia ngôi thứ ba. Dùng cho hình thánh giá, hành động đi qua đường, chuyền bóng (thể thao). Không dùng cho 'crossover'.

Examples

The river crosses three villages along its path.

Con sông **băng qua** ba ngôi làng trên đường đi của nó.

Many churches display large crosses at the front.

Nhiều nhà thờ trưng bày các **thánh giá** lớn ở phía trước.

There are three crosses on the hill.

Có ba **thánh giá** trên đồi.

She crosses the street every morning.

Cô ấy **băng qua** đường mỗi sáng.

The player crosses the ball to his teammate.

Cầu thủ **chuyền** bóng cho đồng đội của mình.

He always crosses his fingers for luck before exams.

Anh ấy luôn **bắt chéo** ngón tay cầu may trước kỳ thi.