crossbow” in Vietnamese

nỏ (cơ)

Definition

Nỏ (cơ) là vũ khí có phần cung ngang gắn trên một thân gỗ; khi bóp cò sẽ bắn ra tên hoặc đạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nỏ (cơ)' thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, giả tưởng hoặc săn bắn. Không nên nhầm với 'cung'. Tên bắn ra từ nỏ gọi là 'tên nỏ' hoặc 'bolt'.

Examples

He bought a crossbow for his collection of ancient weapons.

Anh ấy đã mua một cây **nỏ (cơ)** cho bộ sưu tập vũ khí cổ của mình.

The archer loaded the crossbow and aimed at the target.

Người bắn cung đã lắp tên vào **nỏ (cơ)** và ngắm vào mục tiêu.

Have you ever fired a crossbow before? It's harder than it looks!

Bạn đã từng bắn **nỏ (cơ)** bao giờ chưa? Khó hơn bạn nghĩ đấy!

In some video games, the crossbow is a silent but deadly weapon.

Trong một số trò chơi điện tử, **nỏ (cơ)** là vũ khí âm thầm mà nguy hiểm.

A crossbow was used in medieval times for hunting and war.

Thời trung cổ, người ta dùng **nỏ (cơ)** để săn bắn và chiến đấu.

She prefers using a crossbow over a regular bow when practicing target shooting.

Cô ấy thích dùng **nỏ (cơ)** thay vì cung thường khi tập bắn mục tiêu.