cross” in Vietnamese

băng quathánh giádấu chéobắt chéo (ngón tay)

Definition

Đi từ phía này sang phía khác, như qua đường hay qua sông. Cũng chỉ hình hai đường cắt nhau hoặc biểu tượng của Kitô giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'cross' hay dùng với các địa điểm: 'cross the street', 'cross a bridge'. Danh từ là biểu tượng thánh giá hoặc dấu X. Phân biệt với 'across'.

Examples

Please cross the road at the light.

Vui lòng **băng qua** đường tại đèn giao thông.

There is a small cross on the wall.

Trên tường có một **thánh giá** nhỏ.

Put a cross next to the right answer.

Đánh một **dấu chéo** bên cạnh đáp án đúng.

I always cross my fingers before a big interview.

Trước buổi phỏng vấn quan trọng, tôi luôn **bắt chéo** ngón tay.

Be careful not to cross the line with that joke.

Cẩn thận đừng **vượt quá giới hạn** với câu đùa đó.

We had to cross the bridge before it got dark.

Chúng tôi phải **băng qua** cầu trước khi trời tối.