“critter” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng một cách thân mật để chỉ những con vật nhỏ hoặc không rõ là loại gì, thường dùng khi yêu thích hoặc nói chuyện nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, phần lớn là cách nói của người Mỹ. Thường dùng cho các con vật nhỏ, dễ thương; ít khi dùng cho côn trùng hoặc người. Hay gặp trong truyện thiếu nhi hoặc khi nói chiều mến.
Examples
Look at that cute little critter by the tree!
Nhìn con **con vật** nhỏ dễ thương kia bên gốc cây kìa!
My grandma always feeds the wild critters in her yard.
Bà của tôi luôn cho các **con vật** hoang dã trong sân ăn.
We found a weird-looking critter under the porch last night.
Tối qua chúng tôi tìm thấy một **con vật** trông lạ dưới hiên nhà.
Those noisy critters wake me up every morning!
Những **con vật** ồn ào đó làm tôi thức dậy mỗi sáng!
Don't worry, the critter is harmless.
Đừng lo, **con vật** này vô hại mà.
The pond is full of funny little critters.
Ao đầy những **con vật** nhỏ ngộ nghĩnh.