critics” in Vietnamese

nhà phê bình

Definition

Những người đánh giá hay nhận xét về sách, phim, nghệ thuật hoặc màn trình diễn; cũng có thể chỉ những người thường chỉ ra lỗi hoặc bày tỏ sự không hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'film critics', 'music critics' dùng cho nhà bình luận chuyên nghiệp, nhưng cũng chỉ người hay chỉ trích. 'critics' là người; 'critique' là bài phân tích. Ý nghĩa thường trung tính hoặc hơi tiêu cực.

Examples

The critics liked the new movie.

**Nhà phê bình** thích bộ phim mới.

Some critics said the restaurant is too expensive.

Một số **nhà phê bình** cho rằng nhà hàng này quá đắt.

The book received praise from critics.

Cuốn sách nhận được lời khen từ **nhà phê bình**.

Many critics weren’t impressed by his latest album.

Nhiều **nhà phê bình** không ấn tượng với album mới nhất của anh ấy.

His critics say he’s too stubborn to change his mind.

**Những người chỉ trích** nói rằng anh ấy quá cứng đầu để thay đổi ý kiến.

Sometimes critics help artists see things in a new way.

Đôi khi **nhà phê bình** giúp nghệ sĩ nhìn nhận vấn đề theo cách mới.