“crisp” in Vietnamese
Definition
Giòn chỉ đồ ăn cứng, dễ vỡ, ăn có tiếng kêu vui tai. Ngoài ra, còn để tả không khí mát mẻ, sạch sẽ, hoặc hình ảnh/chữ rất rõ ràng, sắc nét.
Usage Notes (Vietnamese)
"giòn" dùng nhiều khi nói về đồ ăn (táo, bánh mì); "không khí trong lành" không có nghĩa là cực kỳ lạnh, mà là mát mẻ, sảng khoái. "Rõ nét" thường miêu tả ảnh, chữ dễ nhìn.
Examples
The toast is crisp and hot.
Bánh mì nướng này **giòn** và nóng.
The air is crisp this morning.
Sáng nay không khí rất **trong lành**.
Her handwriting is always so crisp and easy to read.
Chữ viết của cô ấy luôn **rõ nét** và dễ đọc.
I love the crisp sound of leaves under my feet.
Tôi thích âm thanh **giòn rụm** của lá khô dưới chân mình.
That photo looks so crisp on your new phone screen.
Bức ảnh đó trông rất **rõ nét** trên màn hình điện thoại mới của bạn.
She likes crisp apples for her snack.
Cô ấy thích ăn táo **giòn** vào bữa phụ.