cries” in Vietnamese

khóchét lên

Definition

Ai đó rơi nước mắt vì buồn hay đau, hoặc la lớn điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về việc khóc: 'The baby cries', 'She cries easily'. Phổ biến trong cụm như 'cry for help', 'cry with joy'. Nghĩa 'hét' thường gặp trong truyện hoặc cụm 'cries out'.

Examples

She cries at sad movies.

Cô ấy **khóc** khi xem phim buồn.

The boy cries for his mother.

Cậu bé **khóc** vì nhớ mẹ.

The baby cries when he is hungry.

Em bé **khóc** khi đói.

He always cries when he talks about his grandfather.

Anh ấy luôn **khóc** khi nói về ông nội.

"Watch out!" she cries as the glass falls.

"Cẩn thận!" cô ấy **hét lên** khi chiếc cốc rơi xuống.

My sister cries with joy every time she sees her kids perform.

Chị tôi **khóc vì vui sướng** mỗi lần thấy con mình biểu diễn.