crescent” in Vietnamese

lưỡi liềm

Definition

Lưỡi liềm là hình cong, mỏng giống như trăng non, hoặc bất kỳ vật gì có hình dạng như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'crescent moon' (trăng lưỡi liềm). Biểu tượng trong Hồi giáo, trang sức, đồ trang trí cũng dùng từ này.

Examples

The pastry is shaped like a crescent.

Bánh này có hình dáng **lưỡi liềm**.

The crescent moon was bright last night.

Tối qua, trăng **lưỡi liềm** rất sáng.

She wore a necklace with a silver crescent.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt **lưỡi liềm** bằng bạc.

You can spot the thin crescent just after sunset.

Bạn có thể nhìn thấy **lưỡi liềm** mỏng ngay sau hoàng hôn.

The city's park is bordered by a row of crescent-shaped benches.

Công viên của thành phố được bao quanh bởi hàng ghế băng hình **lưỡi liềm**.

During Ramadan, the crescent is a common symbol in decorations.

Trong tháng Ramadan, **lưỡi liềm** là biểu tượng phổ biến trong các đồ trang trí.