“creme” in Vietnamese
Definition
Chất mềm, đặc, thường dùng thoa lên da để dưỡng hoặc làm đẹp, như kem dưỡng da hay kem mỹ phẩm. Đôi lúc cũng dùng để chỉ kết cấu hoặc màu sắc như kem.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong sản phẩm làm đẹp hoặc dưỡng da, ví dụ như 'kem tay', 'kem dưỡng'. Trong tiếng Anh, 'creme' được dùng trên nhãn để tạo cảm giác cao cấp/hàng Pháp. Không dùng cho thực phẩm.
Examples
This eye creme really helps with dark circles.
Kem mắt này thực sự giúp giảm quầng thâm.
She uses a special creme for her face every night.
Cô ấy dùng một loại **kem** đặc biệt cho mặt mỗi tối.
This hand creme makes your skin very soft.
**Kem** tay này làm da bạn rất mềm mại.
He bought a sun protection creme for the beach.
Anh ấy đã mua **kem** chống nắng dùng cho đi biển.
Most luxury brands use the word 'creme' to make their products sound fancier.
Hầu hết các thương hiệu cao cấp đều dùng từ '**creme**' để sản phẩm nghe sang trọng hơn.
Have you tried that new night creme everyone’s talking about?
Bạn đã thử loại **kem** dưỡng đêm mới mà mọi người đang bàn tán chưa?