“cremation” in Vietnamese
Definition
Hỏa táng là quá trình thiêu xác người đã khuất thành tro, thường được chọn thay vì chôn cất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực nghi lễ tang lễ. Ví dụ: 'dịch vụ hoả táng', 'lễ hoả táng'. Không dùng cho việc tiêu huỷ rác ('incineration').
Examples
Cremation is common in many cultures around the world.
**Hoả táng** phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.
After cremation, the ashes are usually given to the family.
Sau **hoả táng**, tro thường được trao cho gia đình.
The family chose cremation instead of a traditional burial.
Gia đình đã chọn **hoả táng** thay vì chôn cất truyền thống.
Some people request cremation in their will for personal or religious reasons.
Một số người yêu cầu **hoả táng** trong di chúc vì lý do cá nhân hoặc tôn giáo.
The cost of cremation can be lower than a full burial, depending on the location.
Chi phí **hoả táng** có thể thấp hơn so với chôn cất tuỳ vào khu vực.
After the cremation, the family held a private gathering to remember their loved one.
Sau **hoả táng**, gia đình tổ chức một buổi họp mặt riêng để tưởng nhớ người thân.