credible” in Vietnamese

đáng tin cậyhợp lý

Definition

Nếu điều gì đó là đáng tin cậy, thì người ta có thể tin vào nó hoặc dựa vào nó là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật, như 'credible source', 'credible explanation'. Không nhầm với 'creditable' (đáng khen). 'Not credible' có nghĩa là không đáng tin.

Examples

The scientist's credible reputation made her research stand out.

Danh tiếng **đáng tin cậy** của nhà khoa học đã khiến nghiên cứu của cô ấy nổi bật.

Do you think his story is credible?

Bạn có nghĩ câu chuyện của anh ấy là **đáng tin cậy** không?

She gave a credible answer to the question.

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **đáng tin cậy** cho câu hỏi đó.

We need a credible source for this information.

Chúng ta cần một nguồn **đáng tin cậy** cho thông tin này.

His alibi just wasn't credible enough for the police.

Chứng cứ ngoại phạm của anh ấy chưa đủ **đáng tin cậy** với cảnh sát.

It's hard to find credible news online these days.

Dạo này thật khó để tìm được tin tức **đáng tin cậy** trên mạng.