creatures” in Vietnamese

sinh vậttạo vật

Definition

Sinh vật là từ chỉ các loài động vật, côn trùng hoặc những thực thể tưởng tượng. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể trung tính, thân thiện hoặc mang chút kịch tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sách, phim tài liệu, truyện giả tưởng: 'sea creatures', 'strange creatures'. Khi nói về thú cưng, trẻ em hay động vật nhỏ, từ này nghe gần gũi, dễ thương. Dùng rộng hơn 'animal' vì có thể chỉ thứ tưởng tượng hoặc dùng ẩn dụ.

Examples

The forest is home to many creatures.

Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều **sinh vật**.

Some sea creatures glow in the dark.

Một số **sinh vật** biển phát sáng trong bóng tối.

The movie has strange creatures in it.

Bộ phim có những **sinh vật** kỳ lạ.

Kids are funny creatures — they can be laughing one minute and crying the next.

Trẻ con là những **sinh vật** hài hước — vừa cười đó, đã có thể khóc ngay sau đó.

We found tiny creatures living under the rocks.

Chúng tôi tìm thấy những **sinh vật** tí hon sống dưới các tảng đá.

Fantasy stories are full of magical creatures.

Truyện giả tưởng luôn đầy ắp những **sinh vật** phép thuật.