creature” in Vietnamese

sinh vậtsinh linh (trong truyện/huyễn hoặc)

Definition

Chỉ bất kỳ sinh vật sống nào, đặc biệt là động vật. Cũng dùng để nói đến sinh vật tưởng tượng hoặc đôi khi mô tả một người theo cách riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn cảnh chung hoặc văn học, 'sinh vật' có phạm vi rộng hơn 'động vật'. Các cụm như 'sinh vật biển', 'sinh vật lạ' rất phổ biến. Đôi khi dùng để chỉ người nhằm nhấn mạnh tính cách hoặc trạng thái.

Examples

The small creature hid under the rock.

**Sinh vật** nhỏ trốn dưới hòn đá.

Every creature needs food and water.

Mọi **sinh vật** đều cần thức ăn và nước.

The movie shows a strange creature from the sea.

Phim cho thấy một **sinh vật** kỳ lạ từ biển.

What was that creature in your dream supposed to be?

Cái **sinh vật** trong giấc mơ của bạn là gì vậy?

My cat turns into a different creature when she sees a laser pointer.

Con mèo của tôi như biến thành một **sinh vật** khác khi nhìn thấy đèn laser.

After three coffees, I was a nervous creature all morning.

Sau ba ly cà phê, tôi nguyên buổi sáng như một **sinh vật** lo lắng.