creativity” in Vietnamese

sự sáng tạo

Definition

Khả năng nghĩ ra hoặc tạo ra ý tưởng, vật hoặc cách làm mới mẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'creativity' thường là danh từ không đếm được, hay đi với các động từ như 'thể hiện', 'khuyến khích' hoặc 'bộc lộ'. Được dùng nhiều trong giáo dục, kinh doanh và nghệ thuật. Không giống hoàn toàn với 'imagination', vì 'creativity' là khả năng tạo ra sản phẩm mới.

Examples

Children show a lot of creativity in their drawings.

Trẻ em thể hiện rất nhiều **sự sáng tạo** trong các bức vẽ của mình.

Good teachers encourage creativity in the classroom.

Giáo viên giỏi khuyến khích **sự sáng tạo** trong lớp học.

Creativity helps people solve problems in new ways.

**Sự sáng tạo** giúp mọi người giải quyết vấn đề theo cách mới.

Her job in marketing really lets her creativity shine.

Công việc tiếp thị cho phép cô ấy thể hiện **sự sáng tạo** của mình.

We need some fresh creativity on this project—any ideas?

Chúng ta cần thêm **sự sáng tạo** mới cho dự án này – ai có ý tưởng không?

Sometimes boredom is the best way to unlock your creativity.

Đôi khi sự nhàm chán lại là cách tốt nhất để mở khóa **sự sáng tạo** của bạn.