creative” in Vietnamese

sáng tạo

Definition

Có khả năng tạo ra ý tưởng mới, làm những thứ độc đáo hoặc giải quyết vấn đề bằng cách sáng tạo. Từ này thường dùng cho người, công việc hoặc hoạt động có yếu tố tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi với các cụm như 'creative thinking', 'creative writing', 'creative solution'. Nghĩa tích cực, phổ biến trong học tập, công việc và nghệ thuật. Khác với 'artistic' vì dùng được cho cả sáng tạo trong giải quyết vấn đề.

Examples

I love working with her because she's always creative under pressure.

Tôi thích làm việc với cô ấy vì cô ấy luôn **sáng tạo** dù trong áp lực.

My sister is very creative and makes her own clothes.

Chị gái tôi rất **sáng tạo** và tự may quần áo cho mình.

We need a creative idea for the school project.

Chúng ta cần một ý tưởng **sáng tạo** cho dự án của trường.

He found a creative way to save space in the kitchen.

Anh ấy đã tìm ra một cách **sáng tạo** để tiết kiệm không gian bếp.

She's not the most organized person, but she's incredibly creative.

Cô ấy không phải người gọn gàng nhất, nhưng lại vô cùng **sáng tạo**.

The team came up with a creative solution when the budget got cut.

Nhóm đã đưa ra một giải pháp **sáng tạo** khi ngân sách bị cắt giảm.