creation” in Vietnamese

sự sáng tạotác phẩm

Definition

Hành động làm ra hoặc tạo nên một thứ gì đó mới, hoặc sản phẩm do trí tưởng tượng hay nghệ thuật tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, học thuật, tôn giáo hoặc kinh doanh, như 'sự sáng tạo nội dung', 'sự thành lập công ty', hoặc 'một tác phẩm mới'.

Examples

This painting is her own creation.

Bức tranh này là **tác phẩm** của riêng cô ấy.

Children enjoy creation activities at school.

Trẻ em thích các hoạt động **sáng tạo** tại trường.

Honestly, that weird little dessert was his best creation yet.

Thành thật mà nói, món tráng miệng nhỏ kỳ lạ đó là **tác phẩm** xuất sắc nhất của anh ấy đến nay.

The creation of the bridge took two years.

Việc **xây dựng** cây cầu mất hai năm.

Content creation looks easy, but it takes a lot of planning.

**Việc sáng tạo nội dung** trông thì dễ nhưng thật ra phải lên kế hoạch nhiều.

The startup focused on the creation of simple tools for teachers.

Startup tập trung vào **việc tạo ra** các công cụ đơn giản cho giáo viên.