“created” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'tạo ra'. Nghĩa là đã làm ra, sản xuất hoặc gây ra điều gì đó mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nghệ thuật, ý tưởng, sản phẩm hoặc vấn đề mới. Cụm 'was created by' rất phổ biến ở dạng bị động. Nhấn mạnh sự độc đáo hoặc sự ra đời của cái mới.
Examples
She created a new email account yesterday.
Cô ấy đã **tạo ra** một tài khoản email mới vào hôm qua.
The artist created this picture by hand.
Nghệ sĩ đã **vẽ** bức tranh này bằng tay.
The storm created a lot of damage.
Cơn bão đã **gây ra** nhiều thiệt hại.
This whole mess was created by a small mistake.
Toàn bộ rắc rối này đã được **tạo ra** chỉ bởi một sai lầm nhỏ.
They created an app that makes budgeting easier.
Họ đã **tạo ra** một ứng dụng giúp quản lý chi tiêu dễ dàng hơn.
I didn't mean to create drama, I was just asking a question.
Tôi không cố **gây ra** rắc rối, tôi chỉ hỏi một câu thôi.