creamy” in Vietnamese

ngậymịn màng

Definition

Có kết cấu mềm mịn, béo và sánh như kem; thường dùng để miêu tả thực phẩm, đồ uống hoặc màu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'creamy' chủ yếu miêu tả đồ ăn như sốt, súp, bánh... hoặc màu sắc mềm mại (ví dụ 'creamy white'). Không nhất thiết có thành phần kem, chỉ nói đến cảm giác hoặc vẻ ngoài.

Examples

The sauce has a nice creamy texture.

Nước sốt có kết cấu **ngậy** rất ngon.

Her skin looked soft and creamy under the light.

Dưới ánh sáng, làn da cô ấy trông mềm mại và **mịn màng**.

Can you make the mashed potatoes extra creamy this time?

Lần này, bạn có thể làm khoai tây nghiền **ngậy** hơn được không?

This soup is very creamy and delicious.

Món súp này rất **ngậy** và ngon.

I love creamy desserts like cheesecake.

Tôi rất thích các món tráng miệng **ngậy** như bánh cheesecake.

I always add milk to my coffee to make it extra creamy.

Tôi luôn thêm sữa vào cà phê để nó **ngậy** hơn.